menu_book
見出し語検索結果 "hiếu thảo" (1件)
hiếu thảo
日本語
形親孝行な
Anh ấy là người rất hiếu thảo.
彼はとても親孝行だ。
swap_horiz
類語検索結果 "hiếu thảo" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "hiếu thảo" (2件)
Món salad này có nhiều thảo mộc tươi.
このサラダには新鮮なハーブがたくさん入っている。
Anh ấy là người rất hiếu thảo.
彼はとても親孝行だ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)